Chương trình khuyến mãi & Giảm giá cập nhật mới nhất tháng 07/2026 tại đại lý Ford Tây Nguyên… Ưu đãi có thời hạn, liên hệ ngay..!
Phiên bản Ranger bạn cần




Ranger Raptor
| Động cơ | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi |
| Dung tích xi lanh | 2.956 cc |
| Công suất cực đại | 397 PS (292 kW) / 5.650 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 583 Nm / 3.500 rpm |
| Hộp số | Tự động điện tử 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD hai cầu toàn thời gian & bán thời gian |
| Gài cầu | Điện |
| Trợ lực lái | Điện |
| Kiểm soát địa hình | Có |
| Khóa vi sai | Cầu trước & cầu sau |
| Lẫy chuyển số | Sau vô lăng |

Ranger Wildtrak
| Động cơ | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion |
| Dung tích xi lanh | 2.993 cc |
| Công suất cực đại | 250 PS (183,8 kW) / 3.250 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 600 Nm / 1.750–2.250 rpm |
| Hộp số | Tự động điện tử 10 cấp |
| Hệ dẫn động | Hai cầu chủ động (4x4) |
| Gài cầu | Điện |
| Trợ lực lái | Điện |
| Kiểm soát địa hình | Có |
| Khóa vi sai | Cầu sau |

Ranger XLS
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) / 3.500 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750–2.500 rpm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4x4 hoặc 4x2 |

Ranger Raptor
| Kích thước (DxRxC) | 5.401 × 2.028 × 1.922 mm |
| Khoảng sáng gầm | 230 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
| Đèn pha | LED Matrix chữ C tự động |
| Lưới tản nhiệt | Mạ crôm thiết kế Ford toàn cầu |

Ranger Wildtrak
| Kích thước (DxRxC) | 5.346 × 1.918 × 1.884 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch |
| Đèn pha | LED Matrix tự động chống chói |
| Lưới tản nhiệt | Mạ crôm thiết kế Ford toàn cầu |
| Thùng hàng | Giá nóc & thanh thể thao |

Ranger XLS
| Đèn pha | LED hình chữ C |
| Lưới tản nhiệt | Mạ crôm thiết kế Ford toàn cầu |
| Mâm xe | Hợp kim 16 inch |
| Thùng hàng | Tích hợp bậc lên xuống |

Ranger Raptor
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 12.4 inch |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12 inch SYNC® 4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Âm thanh | 10 loa B&O |
| Sạc điện thoại | Không dây |
| Ghế ngồi | Da cao cấp |
| Nguồn điện | 400W (220V) |

Ranger Wildtrak
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 8 inch |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12 inch SYNC® 4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Sạc điện thoại | Không dây |
| Nguồn điện | 400W (220V) |

Ranger XLS
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 8 inch |
| Màn hình trung tâm | LED dọc 12 inch SYNC® 4 |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Chất liệu ghế | Ghế nỉ |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |

Ranger Raptor
| Cruise Control | Thích ứng (Adaptive) |
| Cảnh báo điểm mù | Có, kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Cảnh báo va chạm | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| ABS & EBD | Có |
| Camera | 360° |
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau |

Ranger Wildtrak
| Cruise Control | Thích ứng (Adaptive) |
| Cảnh báo điểm mù | Có, kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Cảnh báo va chạm | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| ABS & EBD | Có |
| Camera | 360° |
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau |

Ranger XLS
| Trang bị an toàn | Tùy phiên bản và cấu hình |








