KHUYẾN MÃI & QUÀ TẶNG THÁNG 09/2026
Khuyến mãi cập nhật mới nhất tháng 09/2026 tại Ford Tây Nguyên

10AT 4x2
10AT 4x4
702.000.000đ
771.000.000đ
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
Dầu Turbo 3.0L V6 Lion
934.000.000đ
1.078.000.000đ
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Dung tích xi lanh | 1.996 cc |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) / 3.500 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750–2.500 rpm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4x2 hoặc 4x4 |
| Gài cầu | - |
| Trợ lực lái | Điện |
| Kiểm soát địa hình | - |
| Khóa vi sai | - |
| Lẫy chuyển số | - |
| Động cơ | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion |
| Dung tích xi lanh | 2.993 cc |
| Công suất cực đại | 250 PS (183,8 kW) / 3.250 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 600 Nm / 1.750–2.250 rpm |
| Hộp số | Tự động điện tử 10 cấp |
| Hệ dẫn động | Hai cầu chủ động (4x4) |
| Gài cầu | Điện |
| Trợ lực lái | Điện |
| Kiểm soát địa hình | Có |
| Khóa vi sai | Cầu sau |
| Lẫy chuyển số | - |
| Động cơ | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi |
| Dung tích xi lanh | 2.956 cc |
| Công suất cực đại | 397 PS (292 kW) / 5.650 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 583 Nm / 3.500 rpm |
| Hộp số | Tự động điện tử 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD hai cầu toàn thời gian & bán thời gian |
| Gài cầu | Điện |
| Trợ lực lái | Điện |
| Kiểm soát địa hình | Có |
| Khóa vi sai | Cầu trước & cầu sau |
| Lẫy chuyển số | Sau vô lăng |
| Kích thước (DxRxC) | 5.346 × 1.918 × 1.884 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 85,8 L (4x2) / 85,8 L (4x4) |
| Mâm xe | Hợp kim 16 inch |
| Đèn pha | LED hình chữ C |
| Lưới tản nhiệt | Mạ crôm thiết kế Ford toàn cầu |
| Kích thước (DxRxC) | 5.346 × 1.918 × 1.884 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch |
| Đèn pha | LED Matrix, tự động chống chói |
| Lưới tản nhiệt | Mạ crôm thiết kế Ford toàn cầu |
| Kích thước (DxRxC) | 5.401 × 2.028 × 1.922 mm |
| Khoảng sáng gầm | 230 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
| Đèn pha | LED Matrix chữ C, tự động bật đèn & chống chói |
| Lưới tản nhiệt | Chữ FORD cỡ lớn, thiết kế đặc trưng Raptor |
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 8 inch |
| Màn hình trung tâm | LED dọc 12 inch SYNC® 4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Âm thanh | - |
| Sạc điện thoại | - |
| Ghế ngồi | Ghế nỉ |
| Nguồn điện | - |
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 8 inch |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12 inch SYNC® 4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Âm thanh | - |
| Sạc điện thoại | Không dây |
| Ghế ngồi | Da Vinyl |
| Nguồn điện | 400W (220V) |
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 12.4 inch |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12 inch SYNC® 4 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Apple CarPlay® | Không dây |
| Android Auto™ | Không dây |
| Âm thanh | 10 loa B&O |
| Sạc điện thoại | Không dây |
| Ghế ngồi | Da cao cấp |
| Nguồn điện | 400W (220V) |
| Cruise Control | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - |
| Cảnh báo lệch làn | - |
| Hỗ trợ giữ làn | - |
| Cảnh báo va chạm | - |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | - |
| Kiểm soát áp suất lốp | - |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | - |
| Cân bằng điện tử | - |
| ABS & EBD | Có |
| Camera | Camera lùi |
| Cảm biến đỗ xe | - |
| Cruise Control | Thích ứng (Adaptive) |
| Cảnh báo điểm mù | Có, kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Cảnh báo va chạm | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| ABS & EBD | Có |
| Camera | 360° |
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau |
| Cruise Control | Thích ứng (Adaptive) |
| Cảnh báo điểm mù | Có, kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Cảnh báo va chạm | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| ABS & EBD | Có |
| Camera | 360° |
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau |